Sản phẩm chủ lực

Thống kê truy cập

000107527
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
33
102
33
897
3425
3504
107527

Module khí máu
pH 6.0 - 8.0
PCO2 4.0 - 200 mmHg
PO2 0 - 800 mmHg
Module điện giải
Na+20.0 - 250 mmol/L
K+0.2 - 20 mmol/L
Ca2+0.1 - 4.0 mmol/LCl-
20.0 - 250 mmol/LHct
10% - 80%
Module Hemoglobin
tHb
3 - 25 g/dL
SO2
50% - 100%
Module chuyển hóa chất
Glu
0.5 - 40 mmol/L
Lactic acid
0.2 - 20 mmol/L
Urea (BUN)
0.5 - 30 mmol/L
CO-oximetry module
tHb-COOX
3 - 25 g/dL
O2Hb
0% - 100%
HHb
0% - 100%
COHb
0% - 100%
MetHb
0% - 100%
SO2 COOX
0% - 100%
Bilirubin (neonatal)
3 - 50 mg/dL
Barometric pressure (Baro)
450 - 800 mmHg
Các thông số tính toán
H+, cHCO3-, ctCO2(P), FO2Hb, BE, BEecf, BB, SO2, P50, ctO2, ctCO2(B), pHst, cHCO3-st, PAO2, AaDO2, a/AO2, avDO2, RI, shunt, nCa2+, AG, pHt, H+t, PCO2t, PO2t, PO2t, AaDO2t, a/AO2t, RIt, Hct(c), MCHC, BO2, BEact, osmolality, OER, heart minute volume (Qt), P/F index
Kiểu mẫu xét nghiệm
Whole blood, serum, plasma, dialysate, QC material